corniced

/'kɔ:nist/
Học thuật
Thân thiện
corniced

The old building had a corniced roof that cast a long shadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • gờ, mái đua: Mô tả một kiến trúc hoặc phần của một tòa nhà được trang trí bằng một gờ nhô ra, thường nằmphía trên cùng của tường hoặc cửa sổ. Gờ này có thể chức năng trang trí hoặc che chắn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The grand, corniced building stood out on the street. (Tòa nhà đồ sộ mái đua nổi bật trên phố.)
    • They admired the corniced windows of the old mansion. (Họ ngắm nhìn những cửa sổ gờ của dinh thự .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Kiến trúc: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kiến trúc để mô tả phong cách trang trí cổ điển hoặc tân cổ điển.
    • The interior of the hall was richly corniced with plaster moldings. (Nội thất của hội trường được trang trí phong phú bằng các gờ thạch cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornice (danh từ): Gờ, mái đua; phần trang trí nhô ra ở đỉnh tường hoặc cửa sổ.
    • The marble cornice added elegance to the room. (Gờ đá cẩm thạch mái đua đã tăng thêm vẻ thanh lịch cho căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Molded: Được đúc khuôn, tạo hình (thường dùng cho các chi tiết trang trí kiến trúc).
  • Ledged: gờ nhô ra.
corniced

The old building had a corniced roof that cast a long shadow.

tính từ
  1. gờ; mái đua