cornichon

Học thuật
Thân thiện
cornichon

Un étudiant mange un cornichon dans son sandwich.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dưa chuột bao tử: Một loại dưa chuột nhỏ, thường được ngâm trong giấm với các loại gia vị (như thì là, hạt tiêu) để làm đồ chua, dùng ăn kèm với nhiều món ăn.
    • (Thân mật) Người khờ dại: Cách gọi thân mật, hài hước để chỉ một người ngốc nghếch, khờ dại.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Học sinh dự bị trường võ bị: Trong ngữ cảnh đặc biệt, từ này có thể chỉ một học viên của trường dự bị võ bị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J’ai acheté un bocal de cornichons pour l’apéritif. (Tôi đã mua một lọ dưa chuột bao tử cho bữa khai vị.)
    • Arrête de faire le cornichon ! (Đừng làm trò ngốc nghếch nữa!)
    • Dans cette académie, les jeunes cornichons suivent un entraînement intensif. (Trong học viện này, các học viên dự bị trẻ tuổi trải qua một khóa huấn luyện cường độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être un vrai cornichon": Là một kẻ ngốc thực sự.

    • Il a encore oublié ses clés, c’est un vrai cornichon. (Anh ta lại quên chìa khóa, đúngmột kẻ ngốc thực sự.)
  • "Mariné comme un cornichon": (Nghĩa bóng) Bị ngâm, bị mắc kẹt trong một tình huống khó chịu lâu dài.

    • Il est resté mariné comme un cornichon dans ce bureau pendant des années. (Ông ấy đã bị mắc kẹt trong văn phòng đó như dưa chuột ngâm trong nhiều năm trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornichonneau (danh từ giống đực): Dạng chỉ một quả dưa chuột bao tử nhỏ hơn.
  • Concombre (danh từ giống đực): Dưa chuột thông thường (lớn hơn cornichon).
Từ đồng nghĩa
  • Dưa chuột bao tử: Gherkin (tiếng Anh).
  • Người khờ dại: Un imbécile, un idiot, un nigaud.
  • Học sinh dự bị: Un élève préparatoire.
Thành ngữ liên quan
  • "Rouge comme un cornichon": Đỏ như dưa chuột bao tử (chỉ sự xấu hổ hoặc tức giận đến đỏ mặt).
    • Quand on l’a critiqué, il est devenu rouge comme un cornichon. (Khi bị chỉ trích, anh ta đã đỏ mặt lên.)
cornichon

Un étudiant mange un cornichon dans son sandwich.

danh từ giống đực
  1. dưa chuột bao tử
  2. (thân mật) người khờ dại
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) học sinh dự bị trường võ bị

Từ có nhắc đến "cornichon"