cornish heath

Noun
  1. loại thạch thảo mọc cả bụi hoa màu hồng hay trắng thường thấycánh đồng hoang tại Cornish đông nam Ấu châu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

cornish heath
A small Cornish heath blooms with delicate pink flowers on the moor.