cornmeal

Học thuật
Thân thiện
cornmeal

She sprinkles cornmeal onto the wooden board before rolling out the dough.

Từ "cornmeal" trong tiếng Anh có nghĩa "bột ngô", một loại bột được làm từ ngô (ngũ cốc) xay nhuyễn. Bột ngô kết cấu hơi thô hơn so với bột thường được sử dụng trong nhiều món ăn, đặc biệt trong ẩm thực Mỹ các món ăn truyền thống.

Định nghĩa:
  • Cornmeal (danh từ): Bột làm từ ngô xay thô, thường được sử dụng để nấu các món như bánh ngô, polenta, hoặc dùng làm lớp phủ cho các món chiên.
Cách sử dụng:
  1. Câu đơn giản:

    • "I made cornbread using cornmeal." (Tôi đã làm bánh ngô bằng bột ngô.)
  2. Câu phức tạp:

    • "In many Southern dishes, cornmeal is a staple ingredient that adds texture and flavor." (Trong nhiều món ăn miền Nam, bột ngô một thành phần thiết yếu, tạo độ giòn hương vị.)
Biến thể của từ:
  • Corn: ngô
  • Meal: bột (nói chung, có thể bột từ nhiều loại ngũ cốc khác nhau)
Từ gần giống:
  • Polenta: Một món ăn truyền thống làm từ bột ngô nấu chín, thường được dùng trong ẩm thực Ý.
  • Cornstarch: Bột ngô tinh chế, mịn hơn cornmeal, thường sử dụng như một chất làm đặc trong nấu ăn.
Từ đồng nghĩa:
  • Maizemeal (bột ngô): Cũng chỉ đến bột làm từ ngô, có thể được sử dụng thay thế cho cornmeal trong một số ngữ cảnh.
Cụm từ thành ngữ liên quan:
  • Cornbread: Bánh ngô, một món bánh làm từ cornmeal.
  • Cornmeal mush: Một món ăn sáng truyền thống làm từ bột ngô nấu với nước cho đến khi đặc lại, thường được ăn kèm với đường hoặc mật ong.
Một số lưu ý:
  • "Cornmeal" có thể nhiều loại khác nhau, như yellow cornmeal (bột ngô vàng) white cornmeal (bột ngô trắng), tùy thuộc vào loại ngô được sử dụng có thể ảnh hưởng đến hương vị màu sắc của món ăn.
  • Khi sử dụng trong nấu ăn, cần chú ý đến độ mịn của bột ngô điều này có thể ảnh hưởng đến kết cấu của món ăn cuối cùng.
cornmeal

She sprinkles cornmeal onto the wooden board before rolling out the dough.

Noun
  1. bánh mì ngô

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cornmeal"