cornopean

/kə'noupjən/
Học thuật
Thân thiện
cornopean

A musician plays a cornopean in a concert hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kèn cornet: "cornopean" một loại kèn đồng, tiền thân của kèn cornet hiện đại, âm sắc mềm mại thường được sử dụng trong các dàn nhạc thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solo was played beautifully on the cornopean. (Độc tấu được chơi rất hay trên chiếc kèn cornopean.)
    • He is a collector of historical brass instruments, including a rare cornopean. (Ông ấy người sưu tầm các nhạc cụ đồng cổ, trong đó một chiếc kèn cornopean hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử âm nhạc hoặc khi mô tả các nhạc cụ cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Cornet (n): kèn cornet, nhạc cụ phát triển từ cornopean, phổ biến hơn trong âm nhạc hiện đại.
  • Brass instrument (n): nhạc cụ đồng (nhóm nhạc cụ hơi bằng đồng).
Từ đồng nghĩa
  • Cornet: kèn cornet (từ hiện đại phổ biến hơn để chỉ nhạc cụ tương tự).
Lưu ý
  • "Cornopean" một thuật ngữ chuyên ngành cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Từ "cornet" từ thông dụng hơn để chỉ loại nhạc cụ này ngày nay.
cornopean

A musician plays a cornopean in a concert hall.

danh từ
  1. (âm nhạc) kèn coonê