cornpone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh ngô nướng chay: Một loại bánh ngô (bánh làm từ bột ngô) truyền thống của miền Nam nước Mỹ, thường được nướng hoặc rán và không chứa sữa hoặc trứng trong công thức cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For breakfast, she served hot cornpone with butter. (Cho bữa sáng, cô ấy phục vụ bánh ngô nướng chay nóng với bơ.)
- The recipe for traditional cornpone is very simple. (Công thức làm bánh ngô nướng chay truyền thống rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cornpone" như một tính từ (không chính thức): Đôi khi được dùng không chính thức để mô tả cái gì đó mang phong cách nông thôn, mộc mạc hoặc đơn giản một cách đặc trưng của miền Nam nước Mỹ.
- He told a cornpone story about his childhood on the farm. (Anh ấy kể một câu chuyện mộc mạc về tuổi thơ ở nông trại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cornbread (n): Bánh ngô (nói chung, có thể có nhiều biến thể khác nhau về thành phần và cách chế biến).
- Johnnycake (n): Một loại bánh bột ngô khác, phổ biến ở vùng New England.
Từ đồng nghĩa
- Hoecake (n): Một loại bánh bột ngô mỏng, thường được rán, cũng phổ biến ở miền Nam nước Mỹ.
- Corn dodger (n): Một loại bánh bột ngô nhỏ, dày và đặc.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "cornpone". Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả ẩm thực hoặc văn hóa miền Nam.