cornsilk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Râu ngô: Phần sợi mảnh, dài, có màu vàng nhạt hoặc nâu nhạt, mọc ra ở đầu một bắp ngô. Đây là phần nhụy hoa cái của cây ngô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Remove the cornsilk from the ear of corn before boiling. (Hãy bỏ phần râu ngô ra khỏi bắp ngô trước khi luộc.)
- The farmer showed us the golden cornsilk on the fresh corn. (Người nông dân chỉ cho chúng tôi xem phần râu ngô vàng óng trên những bắp ngô tươi.)
- Some people use dried cornsilk to make herbal tea. (Một số người sử dụng râu ngô khô để pha trà thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as fine as cornsilk": mềm mại, mảnh mai như râu ngô (thường dùng để miêu tả tóc).
- The baby's hair was as fine as cornsilk. (Tóc của em bé mềm mại như râu ngô.)
Biến thể và từ gần giống
- Corn silk (cách viết khác): râu ngô (cách viết tách thành hai từ).
- Stigma (n): đầu nhụy (bộ phận tiếp nhận hạt phấn của hoa; "cornsilk" là tập hợp rất nhiều "stigma").
- Tassel (n): chùy hoa đực (của cây ngô, thường ở ngọn cây, khác với "cornsilk" là phần nhụy cái).
Từ đồng nghĩa
- Corn silk (cách viết khác): râu ngô.
- Maize silk (Anh-Anh): râu ngô (từ "maize" đồng nghĩa với "corn" trong tiếng Anh-Anh).
Noun
- giống corn silk