cornsmut

Học thuật
Thân thiện
cornsmut

A farmer examines an ear of corn affected by cornsmut in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm mực hại ngũ cốc: Một loại nấm ký sinh gây bệnh trên cây ngô (bắp), tạo ra các khối u màu đen, thường được gọi là "huitlacoche" có thể ăn đượcmột số nền văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer was concerned about cornsmut infecting his cornfield. (Người nông dân lo ngại về nấm mực hại ngũ cốc lây nhiễm trên cánh đồng ngô của ông ấy.)
    • Cornsmut, while a disease, is considered a delicacy in Mexican cuisine. (Nấm mực hại ngũ cốc, một loại bệnh, lại được coi một món ngon trong ẩm thực Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infection of cornsmut": Sự lây nhiễm của nấm mực hại ngũ cốc.
    • The infection of cornsmut can significantly reduce crop yield. (Sự lây nhiễm của nấm mực hại ngũ cốc có thể làm giảm đáng kể năng suất cây trồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Smut (n): Nấm mực (tên chung cho các loại nấm bệnh gây hại trên nhiều loại cây ngũ cốc, tạo ra bào tử màu đen).
  • Huitlacoche (n): Tên gọi trong ẩm thực Mexico cho nấm mực hại ngũ cốc (cornsmut) khi được dùng làm thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Corn smut: Cách viết dấu cách, cùng nghĩa.
  • Ustilago maydis: Tên khoa học của loại nấm này.
cornsmut

A farmer examines an ear of corn affected by cornsmut in the field.

Noun
  1. nấm mực hại ngũ cốc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "cornsmut"