cornstarch

Học thuật
Thân thiện
cornstarch

The chef adds cornstarch to the sauce to thicken it.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Bột ngô: Một loại bột mịn, màu trắng, được chiết xuất từ phần lõi tinh bột của hạt ngô (bắp). thường được sử dụng trong nấu ăn làm bánh như một chất làm đặc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Add a tablespoon of cornstarch to the sauce to thicken it. (Thêm một thìa canh bột ngô vào nước sốt để làm đặc lại.)
    • Cornstarch is a common ingredient in many dessert recipes. (Bột ngô một nguyên liệu phổ biến trong nhiều công thức làm món tráng miệng.)
    • Mix the cornstarch with a little cold water before adding it to the hot liquid. (Hòa tan bột ngô với một chút nước lạnh trước khi thêm vào chất lỏng nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ẩm thực: Cornstarch được ưa chuộng hơn bột trong một số món ăn châu Á hoặc các món sốt cần độ trong sánh mịn, không bị vón cục.

    • For a clear, glossy sauce, cornstarch is the preferred thickener. (Để nước sốt trong, bóng, bột ngô chất làm đặc được ưa chuộng.)
  • Trong các ứng dụng khác: Ngoài nấu ăn, cornstarch đôi khi được dùng trong các sản phẩm công nghiệp hoặc mỹ phẩm.

    • Cornstarch can be used as a dry shampoo in a pinch. (Bột ngô có thể được dùng như dầu gội khô trong trường hợp cần kíp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornflour (Anh): Từ đồng nghĩa phổ biếntiếng Anh-Anh, cùng chỉ bột ngô. Ở Mỹ, "cornflour" đôi khi có thể chỉ bột ngô thô hơn.
  • Bột năng (Tapioca starch): Một loại bột làm đặc khác, chiết xuất từ củ sắn (khoai ), tính chất tương tự nhưng khác nguồn gốc.
  • Bột (Wheat flour): Một chất làm đặc khác, nhưng thường làm cho nước sốt đục hương vị khác.
Từ đồng nghĩa
  • Corn flour (đặc biệt trong tiếng Anh-Anh): bột ngô.
  • Maize starch: tinh bột ngô (tên gọi mang tính kỹ thuật/học thuật hơn).
cornstarch

The chef adds cornstarch to the sauce to thicken it.

Noun
  1. Bột ngũ cốc, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) bột ngô.

Từ đồng nghĩa