cornéen
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ giống đực (cornéen):
- Thuộc về sừng, có tính chất của sừng: Từ này là dạng tính từ giống đực của "cornéenne", mô tả đặc điểm giống sừng hoặc liên quan đến sừng. Nó thường được dùng trong các thuật ngữ khoa học, đặc biệt là địa chất.
Danh từ giống cái (cornéenne):
- Đá sừng: Trong địa chất học, "cornéenne" là một loại đá biến chất cứng và dày đặc, được hình thành do sự biến đổi của các đá khác dưới tác động của nhiệt độ cao, thường ở gần các khối magma xâm nhập. Tên gọi này xuất phát từ vẻ ngoài dạng sừng của nó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une structure cornéenne. (Một cấu trúc dạng sừng.)
- Ce minéral a un éclat cornéen. (Khoáng vật này có ánh sừng.)
Danh từ:
- La cornéenne est une roche métamorphique très dure. (Đá sừng là một loại đá biến chất rất cứng.)
- On trouve souvent de la cornéenne au contact d'un granite. (Người ta thường tìm thấy đá sừng ở tiếp xúc với một khối granit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faciès à cornéennes": Tập hợp đá sừng. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất để chỉ một nhóm đá biến chất đặc trưng bởi sự hiện diện của đá sừng.
- Ce faciès à cornéennes indique un métamorphisme de contact. (Tập hợp đá sừng này cho thấy một quá trình biến chất tiếp xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Corné (adj): Bằng sừng, có tính chất sừng. Đây là một tính từ đồng nghĩa, ngắn gọn hơn.
- Une texture cornée. (Một kết cấu dạng sừng.)
- Corne (n.f): Sừng, chất sừng. Đây là danh từ gốc.
- Une corne de vache. (Sừng bò.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "dur, dense" (nghĩa đá): Cứng như sừng, dày đặc.
- Pour le sens "relatif à la corne" (nghĩa tính chất): Có tính sừng, dạng sừng.
Lưu ý về từ loại
- Cornéen là dạng tính từ giống đực. Khi bổ nghĩa cho một danh từ giống cái, nó trở thành cornéenne.
- Khi đóng vai trò là danh từ, từ này luôn ở dạng giống cái la cornéenne để chỉ loại đá.
tính từ
- xem cornée
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) đá sừng