corollary
/kə'rɔləri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ luận: Trong toán học và logic, "corollary" là một mệnh đề hoặc kết luận được suy ra một cách trực tiếp và dễ dàng từ một định lý hoặc mệnh đề đã được chứng minh trước đó.
- Kết quả tất yếu, hệ quả tự nhiên: Một kết quả hoặc hậu quả hiển nhiên, tự nhiên và không thể tránh khỏi xuất phát từ một hành động, sự kiện hoặc điều kiện nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The corollary of the theorem was used to solve the next problem. (Hệ luận của định lý đã được sử dụng để giải quyết bài toán tiếp theo.)
- A corollary of increased economic freedom is greater individual responsibility. (Một hệ quả tất yếu của việc tăng cường tự do kinh tế là trách nhiệm cá nhân lớn hơn.)
- If we accept that premise, then its corollary must also be true. (Nếu chúng ta chấp nhận tiền đề đó, thì hệ luận của nó cũng phải đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as a corollary (to/of something)": như một hệ quả (của điều gì đó).
- As a corollary to the new policy, all departments must submit monthly reports. (Như một hệ quả của chính sách mới, tất cả các phòng ban phải nộp báo cáo hàng tháng.)
"direct/immediate corollary": hệ quả trực tiếp/ngay lập tức.
- The direct corollary of the budget cuts was a reduction in staff. (Hệ quả trực tiếp của việc cắt giảm ngân sách là giảm biên chế nhân viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Corollaries (n, số nhiều): các hệ luận, các hệ quả.
- The theory has several important corollaries. (Lý thuyết có một vài hệ luận quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Consequence (n): hậu quả, hệ quả.
- Result (n): kết quả.
- Implication (n): hàm ý, điều ngụ ý.
- Deduction (n): sự suy luận, kết luận được suy ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "corollary")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corollary")
danh từ
- (toán học) hệ luận
- kết quả tất yếu