coronal suture
Học thuậtThân thiện
The coronal suture runs across the top of the skull from one side to the other.
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Đường khớp trán đỉnh: Đường khớp dạng răng cưa nằm ngang trên hộp sọ, nối xương trán (frontal bone) với hai xương đỉnh (parietal bones).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coronal suture is one of the major sutures of the human skull. (Đường khớp trán đỉnh là một trong những đường khớp chính của hộp sọ người.)
- Premature fusion of the coronal suture can lead to craniosynostosis. (Sự hợp nhất sớm của đường khớp trán đỉnh có thể dẫn đến chứng dính khớp sọ sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu lâm sàng, "coronal suture" thường được dùng làm mốc giải phẫu quan trọng.
- The incision was made just posterior to the coronal suture. (Đường rạch được thực hiện ngay phía sau đường khớp trán đỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Suture (n): Đường khớp (nói chung).
- Sagittal suture (n): Đường khớp dọc đỉnh (nối hai xương đỉnh với nhau).
- Lambdoid suture (n): Đường khớp lambda (nối xương chẩm với xương đỉnh).
Từ đồng nghĩa
- Frontoparietal suture: Đường khớp trán-đỉnh (tên gọi khác dựa trên các xương liên quan).
The coronal suture runs across the top of the skull from one side to the other.
Noun
- Đường khớp trán đỉnh
- đường khớp vành, đường khớp