coronary bypass surgery
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành: Một loại phẫu thuật tim hở, trong đó một đoạn mạch máu khỏe mạnh được lấy từ một phần khác của cơ thể bệnh nhân và ghép vào để tạo ra một con đường mới (cầu nối) cho máu chảy, bỏ qua (bypass) đoạn động mạch vành bị tắc nghẽn hoặc hẹp. Mục đích là để cải thiện việc cung cấp máu giàu oxy cho cơ tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After his heart attack, the doctor recommended coronary bypass surgery. (Sau cơn đau tim, bác sĩ đã đề nghị phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.)
- The success rate of coronary bypass surgery is very high. (Tỷ lệ thành công của phẫu thuật bắc cầu động mạch vành rất cao.)
- He is recovering well from his coronary bypass surgery. (Ông ấy đang hồi phục tốt sau ca phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp và các cuộc thảo luận về sức khỏe tim mạch. Nó có thể được đề cập đến khi thảo luận về các lựa chọn điều trị cho bệnh động mạch vành nặng.
Biến thể và từ gần giống
- Coronary artery bypass graft (CABG): Đây là tên đầy đủ và chính xác hơn về mặt kỹ thuật cho cùng một thủ thuật phẫu thuật. "Graft" chỉ đoạn mạch máu được ghép.
- Bypass surgery: Cách nói ngắn gọn, thông tục, thường ngụ ý "coronary bypass surgery".
- Heart bypass surgery: Cách gọi khác phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- CABG (viết tắt của Coronary Artery Bypass Graft): Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.
- Aortocoronary bypass: Bắc cầu động mạch chủ - vành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ y khoa chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ y khoa chuyên ngành này.
Noun
- giống coronary artery bypass graft