coronary heart disease
Học thuậtThân thiện
A doctor explains coronary heart disease using a large anatomical heart model.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bệnh động mạch vành tim: Một bệnh lý tim mạch xảy ra khi các động mạch vành (mạch máu cung cấp máu và oxy cho cơ tim) bị thu hẹp hoặc tắc nghẽn, thường do sự tích tụ của các mảng xơ vữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Smoking and high cholesterol are major risk factors for coronary heart disease. (Hút thuốc và cholesterol cao là những yếu tố nguy cơ chính của bệnh động mạch vành tim.)
- The doctor diagnosed him with coronary heart disease after he experienced chest pain. (Bác sĩ chẩn đoán ông ấy mắc bệnh động mạch vành tim sau khi ông bị đau ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop coronary heart disease": phát triển bệnh động mạch vành tim.
- People with a family history are more likely to develop coronary heart disease. (Những người có tiền sử gia đình có nhiều khả năng phát triển bệnh động mạch vành tim hơn.)
"management of coronary heart disease": kiểm soát/điều trị bệnh động mạch vành tim.
- Lifestyle changes are crucial in the management of coronary heart disease. (Thay đổi lối sống là rất quan trọng trong việc kiểm soát bệnh động mạch vành tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Coronary artery disease (CAD) (n): Bệnh động mạch vành (thường được dùng đồng nghĩa với "coronary heart disease").
- Ischemic heart disease (n): Bệnh tim thiếu máu cục bộ (một thuật ngữ y học rộng hơn, thường bao gồm bệnh động mạch vành tim).
Từ đồng nghĩa
- CHD (viết tắt): Từ viết tắt thông dụng của "coronary heart disease".
- Arteriosclerotic heart disease: Bệnh tim xơ vữa động mạch (nhấn mạnh nguyên nhân do xơ vữa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ y khoa cụ thể, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không có thành ngữ thông dụng.)
A doctor explains coronary heart disease using a large anatomical heart model.
Noun
- bệnh động mạch vành tim.