coronoid
/'kɔrənɔid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vẹt hình mỏ quạ (mỏm xương): Thuật ngữ giải phẫu học mô tả hình dạng của một mỏm xương giống như mỏ của một con quạ. Nó thường dùng để chỉ các phần xương nhô ra có hình dạng cong, nhọn hoặc giống cái móc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The coronoid process is an important anatomical feature. (Mỏm vẹt là một đặc điểm giải phẫu quan trọng.)
- The fracture involved the coronoid part of the ulna. (Vết gãy liên quan đến phần vẹt của xương trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coronoid process": Mỏm vẹt, mỏm hình mỏ quạ. Đây là thuật ngữ chuyên ngành y học chỉ một phần xương cụ thể.
- Stability of the elbow joint depends on the integrity of the coronoid process. (Sự ổn định của khớp khuỷu tay phụ thuộc vào tính toàn vẹn của mỏm vẹt.)
Biến thể và từ gần giống
Coronoidectomy (danh từ): Thủ thuật cắt bỏ mỏm vẹt.
- A coronoidectomy may be necessary in some severe cases. (Một thủ thuật cắt bỏ mỏm vẹt có thể cần thiết trong một số trường hợp nghiêm trọng.)
Coronoid fossa (danh từ): Hố vẹt, một hõm trên xương tiếp giáp với mỏm vẹt.
- The coronoid fossa accommodates the coronoid process during elbow flexion. (Hố vẹt tiếp nhận mỏm vẹt khi khuỷu tay gập lại.)
Từ đồng nghĩa
- Beak-shaped (tính từ): Có hình dạng giống cái mỏ. (Từ đồng nghĩa mô tả hình dạng, không phải thuật ngữ chuyên môn).
- Hook-shaped (tính từ): Có hình dạng giống cái móc. (Từ đồng nghĩa mô tả hình dạng, không phải thuật ngữ chuyên môn).
Lưu ý
- Từ "coronoid" hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực giải phẫu học và y khoa. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa của từ này rất chuyên biệt và luôn liên quan đến mô tả hình thái xương.
tính từ
- (giải phẫu) vẹt hình mỏ quạ (mỏm xương)