crinoid

Học thuật
Thân thiện
crinoid

A fossil crinoid is displayed in the museum's geology section.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Loài động vật da gai cổ xưa, xung quanh miệng năm hoặc nhiều tay với các gai nhánh dạng lông chim: Một sinh vật biển thuộc lớp Crinoidea, thường thân hình cố định với một cuống các nhánh tua tỏa ra, trông giống như một bông hoa. Chúng động vật da gai nguyên thủy.
    • Hóa thạch của loài động vật này: Dùng để chỉ phần còn lại hóa thạch của các sinh vật này, thường được tìm thấy trong các lớp đá trầm tích.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc liên quan đến lớp Crinoidea (lớp huệ biển): Mô tả đặc điểm, cấu trúc hoặc nguồn gốc của các sinh vật thuộc lớp động vật da gai này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The seabed was covered with ancient crinoids. (Đáy biển được phủ đầy bởi những con huệ biển cổ đại.)
    • This limestone contains many crinoid fossils. (Loại đá vôi này chứa nhiều hóa thạch huệ biển.)
  • Tính từ:

    • The crinoid structure is fascinating to paleontologists. (Cấu trúc thuộc lớp huệ biển rất hấp dẫn đối với các nhà cổ sinh vật học.)
    • We studied crinoid anatomy in marine biology. (Chúng tôi đã nghiên cứu giải phẫu thuộc lớp huệ biển trong môn sinh học biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crinoidal limestone": Đá vôi chứa nhiều mảnh vụn hóa thạch của huệ biển, một loại đá trầm tích phổ biến.
    • The building was constructed from crinoidal limestone. (Tòa nhà được xây dựng từ đá vôi chứa hóa thạch huệ biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Crinoidea (Danh từ, số nhiều): Tên khoa học của lớp động vật da gai "crinoid" thuộc về, tức lớp Huệ biển.
  • Sea lily (Danh từ): Tên gọi thông thường cho các loài crinoid cuống, trông giống như hoa huệ, dịch "huệ biển".
  • Feather star (Danh từ): Tên gọi thông thường cho các loài crinoid không cuống hoặc cuống ngắn, có thể bơi tự do, dịch "sao lông chim" hoặc "huệ biển dạng sao".
Từ đồng nghĩa
  • Sea lily (n): huệ biển (chỉ loại cuống dài).
  • Feather star (n): sao lông chim, huệ biển dạng sao (chỉ loại không cuống hoặc cuống ngắn).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "crinoid" do đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

crinoid

A fossil crinoid is displayed in the museum's geology section.

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới lớp Crinoidea (lớp huệ biển)
Noun
  1. loài động vật da gai cổ xưa xung quanh miệng 5 hoặc nhiều hơn 5 tay với các gai nhánh dạng lông chim

Từ gần giống

Từ chứa "crinoid"