crinoid

Adjective
  1. thuộc, hoặc liên quan tới lớp Crinoidea (lớp huệ biển)
Noun
  1. loài động vật da gai cổ xưa xung quanh miệng 5 hoặc nhiều hơn 5 tay với các gai nhánh dạng lông chim

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "crinoid"

crinoid
A fossil crinoid is displayed in the museum's geology section.