corporate bond

Học thuật
Thân thiện
corporate bond

A financial advisor explains a corporate bond certificate to a client.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trái phiếu công ty: Một loại chứng khoán nợ do một công ty phát hành để huy động vốn. Người mua trái phiếu (trái chủ) cho công ty vay tiền được hưởng lãi định kỳ. Khi đáo hạn, công ty phải hoàn trả số tiền gốc ban đầu. Trái phiếu công ty không mang lại quyền sở hữu hay cổ tức như cổ phiếu, nhưng quyền đòi nợ của trái chủ thường được ưu tiên hơn so với cổ đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company issued a corporate bond to raise funds for its new factory. (Công ty đã phát hành trái phiếu công ty để huy động vốn cho nhà máy mới.)
    • Investors consider this corporate bond a relatively safe asset. (Các nhà đầu coi trái phiếu công ty này một tài sản tương đối an toàn.)
    • The interest rate on that corporate bond is 5% per annum. (Lãi suất của trái phiếu công ty đó 5% mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Investment-grade corporate bond": Trái phiếu công ty xếp hạng tín nhiệm cao, rủi ro thấp.

    • Pension funds often invest in investment-grade corporate bonds. (Các quỹ hưu trí thường đầu vào trái phiếu công ty xếp hạng tín nhiệm cao.)
  • "High-yield corporate bond (junk bond)": Trái phiếu công ty lãi suất cao nhưng rủi ro cũng cao hơn.

    • The fund specializes in trading high-yield corporate bonds. (Quỹ này chuyên giao dịch các trái phiếu công ty lãi suất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Bond (n): Trái phiếu nói chung (có thể do chính phủ hoặc công ty phát hành).

    • Government bonds are usually safer than corporate bonds. (Trái phiếu chính phủ thường an toàn hơn trái phiếu công ty.)
  • Debenture (n): Trái phiếu không tài sản đảm bảo, một loại trái phiếu công ty phổ biến.

    • The company secured financing through an issue of debentures. (Công ty đã huy động tài chính thông qua việc phát hành trái phiếu không đảm bảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Company bond: Trái phiếu công ty (cách gọi khác).
  • Corporate debt security: Chứng khoán nợ do công ty phát hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "corporate bond" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "corporate bond".)

corporate bond

A financial advisor explains a corporate bond certificate to a client.

Noun
  1. trái phiếu công ty