corporate executive

Học thuật
Thân thiện
corporate executive

A corporate executive reviews a quarterly report in her office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lãnh đạo công ty: Một cá nhân giữ vị trí quản lý cấp cao trong một tập đoàn hoặc công ty, trách nhiệm đưa ra các quyết định chiến lược quan trọng điều hành hoạt động của doanh nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corporate executive announced a new global strategy. (Người lãnh đạo công ty đã công bố một chiến lược toàn cầu mới.)
    • She became a successful corporate executive before the age of 40. ( ấy đã trở thành một người lãnh đạo công ty thành công trước tuổi 40.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "senior corporate executive": người lãnh đạo công ty cấp cao.
    • The decision was made by the senior corporate executives. (Quyết định được đưa ra bởi những người lãnh đạo công ty cấp cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Executive (n): giám đốc điều hành, nhà quản lý (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều loại hình tổ chức).
  • Business leader (n): nhà lãnh đạo doanh nghiệp.
  • C-suite executive (n): thành viên ban lãnh đạo cấp cao (như CEO, CFO).
Từ đồng nghĩa
  • Company director: giám đốc công ty.
  • Corporate officer: chức vụ quản lý trong công ty.
  • Business executive: giám đốc kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "corporate executive".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "corporate executive" một cách cố định.)

corporate executive

A corporate executive reviews a quarterly report in her office.

Noun
  1. người lãnh đạo công ty