corporate investor

Học thuật
Thân thiện
corporate investor

A corporate investor acquires a majority stake in a promising technology startup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu đoàn thể: Một công ty hoặc tập đoàn (thay vì một cá nhân) sử dụng nguồn vốn của mình để đầu vào các công ty khác, thường với mục đích kiểm soát một phần hoặc toàn bộ, hoặc để thu lợi nhuận tài chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The startup secured funding from a major corporate investor. (Công ty khởi nghiệp đã huy động được vốn từ một đầu đoàn thể lớn.)
    • As a corporate investor, their strategy focuses on long-term growth in the technology sector. (Với tư cách một đầu đoàn thể, chiến lược của họ tập trung vào tăng trưởng dài hạn trong lĩnh vực công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "strategic corporate investor": đầu đoàn thể chiến lược (một công ty đầu vào doanh nghiệp khác để đạt được lợi ích chiến lược như tiếp cận công nghệ, thị trường mới, hơn chỉ lợi nhuận tài chính thuần túy).
    • The partnership was formed with a strategic corporate investor from the same industry. (Quan hệ đối tác được hình thành với một đầu đoàn thể chiến lược trong cùng ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporate investment (n): sự đầu của tập đoàn/công ty.

    • The firm is seeking corporate investment to expand its operations. (Công ty đang tìm kiếm sự đầu của tập đoàn để mở rộng hoạt động.)
  • Institutional investor (n): nhà đầu tổ chức (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các quỹ hưu trí, quỹ bảo hiểm, ngân hàng, cả các tập đoàn/công ty đầu ).

    • The stock is primarily held by large institutional investors. (Cổ phiếu chủ yếu được nắm giữ bởi các nhà đầu tổ chức lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Company investor: nhà đầu công ty.
  • Corporate backer: đơn vị hậu thuẫn/tài trợ tập đoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "corporate investor".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "corporate investor".)

corporate investor

A corporate investor acquires a majority stake in a promising technology startup.

Noun
  1. đầu đoàn thể