corporatif

Học thuật
Thân thiện
corporatif

L'esprit corporatif unit les membres de l'association.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về nghiệp đoàn, công đoàn: "corporatif" mô tả những liên quan đến một tập thể, hiệp hội nghề nghiệp hoặc một nhóm tổ chức, đặc biệttrong bối cảnh nghề nghiệp.
    • Mang tính đoàn thể, tập thể: Từ này nhấn mạnh tinh thần, lợi ích hoặc cấu trúc của một nhóm gắn kết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les intérêts corporatifs doivent parfois s'effacer devant l'intérêt général. (Lợi ích nghiệp đoàn đôi khi phải nhường bước trước lợi ích chung.)
    • Une structure corporative régit cette profession. (Một cơ cấu mang tính nghiệp đoàn điều chỉnh ngành nghề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Esprit corporatif": tinh thần đoàn thể, tinh thần nghiệp đoàn. Cụm từ này chỉ sự đoàn kết hỗ trợ lẫn nhau mạnh mẽ giữa các thành viên trong cùng một nghề nghiệp hoặc tổ chức.
    • L'esprit corporatif est très fort parmi les médecins. (Tinh thần nghiệp đoàn rất mạnh mẽ giữa các bác sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporation (danh từ giống cái): nghiệp đoàn, công ty, tập đoàn.

    • Une corporation de métiers. (Một nghiệp đoàn thủ công.)
  • Corporatisme (danh từ giống đực): chủ nghĩa nghiệp đoàn, hệ thống tổ chức xã hội dựa trên các nghiệp đoàn.

    • Le corporatisme a marqué l'organisation professionnelle du siècle dernier. (Chủ nghĩa nghiệp đoàn đã đánh dấu tổ chức nghề nghiệp của thế kỷ trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Syndical (tính từ): thuộc về nghiệp đoàn, công đoàn.
  • Collectif (tính từ): mang tính tập thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "corporatif")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "corporatif")

corporatif

L'esprit corporatif unit les membres de l'association.

tính từ
  1. xem corporation
    • Esprit corporatif
      tinh thần nghiệp đoàn