corporatiste

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa nghiệp đoàn: Mô tả các hệ thống, chính sách hoặc tư tưởng liên quan đến chủ nghĩa nghiệp đoàn, trong đó các nhóm lợi ích kinh tế xã hội (như nghiệp đoàn, hiệp hội) hợp tác chặt chẽ với nhà nước để quảnnền kinh tế xã hội.
  2. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa nghiệp đoàn: Chỉ một cá nhân ủng hộ hoặc tham gia vào hệ thống chính trị - kinh tế theo chủ nghĩa nghiệp đoàn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un système politique corporatiste. (Một hệ thống chính trị theo chủ nghĩa nghiệp đoàn.)
    • Cette idéologie corporatiste prône la collaboration entre les syndicats et l'État. (Hệ tư tưởng nghiệp đoàn chủ nghĩa này chủ trương sự hợp tác giữa các nghiệp đoàn nhà nước.)
  • Danh từ:

    • Il est un fervent corporatiste. (Ông ấymột người theo chủ nghĩa nghiệp đoàn nhiệt thành.)
    • Les corporatistes défendent ce modèle d'organisation sociale. (Những người theo chủ nghĩa nghiệp đoàn bảo vệ mô hình tổ chức xã hội này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Structure corporatiste": Cơ cấu theo chủ nghĩa nghiệp đoàn, thường chỉ cách tổ chức xã hội thành các tập thể (nghiệp đoàn) quyền lực chính trị.
    • Le régime a mis en place une structure corporatiste. (Chế độ đã thiết lập một cơ cấu theo chủ nghĩa nghiệp đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporatisme (danh từ): Chủ nghĩa nghiệp đoàn.

    • Le corporatisme était une doctrine politique influente au XXe siècle. (Chủ nghĩa nghiệp đoànmột học thuyết chính trị ảnh hưởng vào thế kỷ XX.)
  • Corporation (danh từ): Ở đây, trong ngữ cảnh lịch sử/chính trị, có thể chỉ một nghiệp đoàn, phường hội (một nhóm nghề nghiệp tổ chức), khác với nghĩa hiện đại là "công ty".

    • Les anciennes corporations de métiers. (Các phường hội thủ công xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Syndicaliste d'État (thuộc nghiệp đoàn nhà nước - trong một số ngữ cảnh cụ thể).
  • Danh từ: Partisan du corporatisme (người ủng hộ chủ nghĩa nghiệp đoàn).
Lưu ý về cách sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, lịch sử, chính trị hoặc xã hội học để phân tích các mô hình nhà nước (như chế độ Phát xít Ý, Bồ Đào Nha thời Salazar, v.v.).
  • Cần phân biệt với từ "corporate" trong tiếng Anh (thuộc về công ty) từ "corporation" trong tiếng Pháp hiện đại (thường chỉ công ty cổ phần). "Corporatiste" gắn với khái niệm chính trị "corporatisme" hơn là với thế giới kinh doanh đương đại.
tính từ
  1. xem corporatisme
danh từ
  1. người theo chủ nghĩa nghiệp đoàn