corporealize

/kɔ:'pɔ:riəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
corporealize

The artist sought to corporealize her dream in a sculpture.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Vật chất hóa, cụ thể hóa: Hành động làm cho một ý tưởng, khái niệm trừu tượng hoặc tinh thần trở nên hình dạng vật chất cụ thể, có thể cảm nhận được bằng giác quan.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artist sought to corporealize her emotions in her sculptures. (Nghệ sĩ tìm cách vật chất hóa những cảm xúc của mình trong các tác phẩm điêu khắc.)
    • It is difficult to corporealize such a complex philosophical concept. (Rất khó để cụ thể hóa một khái niệm triết học phức tạp như vậy.)
    • The new technology aims to corporealize virtual data into tangible models. (Công nghệ mới nhằm mục đích vật chất hóa dữ liệu ảo thành các mô hình hữu hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn chương hoặc triết học: Thường dùng để mô tả quá trình biến đổi từ trạng thái tinh thần, ý thức sang dạng thức vật chất.

    • The poet's words have the power to corporealize abstract beauty. (Ngôn từ của nhà thơ sức mạnh vật chất hóa vẻ đẹp trừu tượng.)
  • Trong thần học hoặc tâm linh: Có thể đề cập đến việc một linh hồn hoặc thực thể phi vật chất biểu hiện thành thể xác.

    • Some legends speak of spirits that can corporealize at will. (Một số truyền thuyết kể về những linh hồn có thể hiện thân thành thể xác theo ý muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Corporeal (adj): (thuộc về) thể xác, vật chất, hữu hình.
    • corporeal existence (sự tồn tại vật chất/hữu hình)
  • Corporeality (n): tính vật chất, tính hữu hình.
    • the corporeality of the human body (tính vật chất của cơ thể con người)
  • Incarnate (v): hiện thân, nhập thể (thường mang sắc thái tôn giáo/tâm linh mạnh hơn).
  • Embody (v): hiện thân hóa, thể hiện cụ thể (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Materialize: hiện ra, vật chất hóa.
  • Substantiate: làm thành thực, chứng minh bằng hiện thực.
  • Concretize: cụ thể hóa (thường dùng cho ý tưởng, kế hoạch).
Từ trái nghĩa
  • Dematerialize: phi vật chất hóa, biến mất.
  • Spiritualize: tinh thần hóa.
  • Abstract (v): trừu tượng hóa.
corporealize

The artist sought to corporealize her dream in a sculpture.

ngoại động từ
  1. vật chất hoá, cụ thể hoá