corposant

/'kɔ:pɔzænt/ Cách viết khác : (dead-fire) /'ded,faiə/
danh từ
  1. hòn sáng (thường xuất hiện trên tàu biển khi bão)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

corposant
A glowing corposant appears on the ship's mast during the storm.