corpsman
/'kɔ:mən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hộ lý quân y, dược tá quân y, y tá quân y: Một quân nhân được đào tạo để cung cấp hỗ trợ y tế cấp cứu và chăm sóc sức khỏe cơ bản, chủ yếu trong lực lượng Hải quân hoặc Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ. Họ thường làm việc tại chiến trường, trên tàu hoặc tại các cơ sở quân y.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wounded soldier was treated immediately by a skilled corpsman. (Người lính bị thương đã được một hộ lý quân y lành nghề điều trị ngay lập tức.)
- He served as a Navy corpsman attached to a Marine unit. (Anh ấy phục vụ với tư cách là một y tá quân y Hải quân được biệt phái đến một đơn vị Thủy quân lục chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hospital Corpsman": Danh xưng đầy đủ và chính thức trong Hải quân Hoa Kỳ cho nghề nghiệp này, thường được viết tắt là "HM".
- She advanced in rank to become a Chief Hospital Corpsman. (Cô ấy đã thăng cấp để trở thành một Hộ lý quân y Trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Medic (n): Quân y, nhân viên y tế quân đội (thường dùng trong Lục quân).
- The Army medic applied a tourniquet to stop the bleeding. (Quân y Lục quân đã áp dụng một garô để cầm máu.)
Corps (n): Quân đoàn, đoàn thể. (Lưu ý: "corpsman" có nguồn gốc từ từ này nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
- He is a member of the diplomatic corps. (Ông ấy là một thành viên của đoàn ngoại giao.)
Từ đồng nghĩa
- Navy medic: Quân y Hải quân.
- Combat medic: Quân y tác chiến.
Lưu ý
- Từ "corpsman" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự Hoa Kỳ, đặc biệt liên quan đến Hải quân và Thủy quân lục chiến.
- Số nhiều của "corpsman" là corpsmen.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự) hộ lý quân y, dược tá quân y, y tá quân y