corpus callosum

Học thuật
Thân thiện
corpus callosum

The corpus callosum is shown in a diagram of the human brain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể chai: Một cấu trúc giải phẫu trong não, một sợi thần kinh (chất trắng) dày, rộng, nằmđường giữa, kết nối hai bán cầu đại não (bán cầu trái bán cầu phải), cho phép chúng trao đổi thông tin phối hợp hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corpus callosum is the largest commissural pathway in the brain. (Thể chai con đường kết nối lớn nhất trong não.)
    • Damage to the corpus callosum can result in split-brain syndrome. (Tổn thương thể chai có thể dẫn đến hội chứng tách rời bán cầu não.)
    • The study focused on how the corpus callosum develops during childhood. (Nghiên cứu tập trung vào cách thể chai phát triển trong suốt thời thơ ấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agenesis of the corpus callosum": Sự thiếu hình thành thể chai, một dị tật bẩm sinh.

    • Agenesis of the corpus callosum is a rare condition present from birth. (Sự thiếu hình thành thể chai một tình trạng hiếm gặp từ khi sinh ra.)
  • "Corpus callosum morphology": Hình thái học của thể chai, nghiên cứu về hình dạng cấu trúc của .

    • Researchers are investigating corpus callosum morphology in patients with autism. (Các nhà nghiên cứu đang điều tra hình thái học thể chaibệnh nhân mắc chứng tự kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Callosal (adj): (thuộc) thể chai.

    • The callosal fibers facilitate interhemispheric communication. (Các sợi thể chai tạo điều kiện cho giao tiếp liên bán cầu.)
  • Commissure (n): Đường thần kinh kết nối, một thuật ngữ chung hơn chỉ các kết nối tương tự giữa hai phần đối xứng của hệ thần kinh trung ương.

    • The anterior commissure is another, smaller bundle connecting the brain's hemispheres. (Đường thần kinh kết nối trước một kết nối khác, nhỏ hơn, giữa các bán cầu não.)
Từ đồng nghĩa
  • Great cerebral commissure: Đường thần kinh kết nối đại não chính (một tên gọi mô tả khác).
  • Callosal body: Thể chai (cách gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ chuyên ngành giải phẫu cố định.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

corpus callosum

The corpus callosum is shown in a diagram of the human brain.

Noun
  1. thể chai