corpus christi

Noun
  1. tên một thành phốphía nam thủ đô Texas, một phần của vịnh Mexico.
  2. Ngày lễ thi hài của chúa -đốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

corpus christi
Corpus Christi is a sunny coastal city with a busy port.