corpus christi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tên riêng):
- Tên một thành phố cảng ở bang Texas, Hoa Kỳ: Một thành phố nằm ở vùng duyên hải phía nam Texas, bên bờ Vịnh Mexico.
- Tên một ngày lễ quan trọng trong Kitô giáo: Một ngày lễ của người Công giáo và một số giáo phái Kitô giáo khác để tôn vinh Bí tích Thánh Thể (Mình và Máu Chúa Kitô).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tên thành phố):
- Corpus Christi is a major port city in Texas. (Corpus Christi là một thành phố cảng lớn ở Texas.)
- We spent our vacation in Corpus Christi. (Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ ở Corpus Christi.)
Danh từ (Tên ngày lễ):
- Corpus Christi is a movable feast that usually falls in late May or June. (Lễ Corpus Christi là một ngày lễ di động thường rơi vào cuối tháng Năm hoặc tháng Sáu.)
- Many towns hold processions to celebrate Corpus Christi. (Nhiều thị trấn tổ chức rước kiệu để mừng lễ Corpus Christi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corpus Christi Bay": Vịnh Corpus Christi, một vịnh biển gần thành phố.
- The ship sailed into Corpus Christi Bay. (Con tàu đi vào Vịnh Corpus Christi.)
"Corpus Christi Sunday": Chúa Nhật lễ Corpus Christi, cách gọi khác của ngày lễ.
- The church was beautifully decorated for Corpus Christi Sunday. (Nhà thờ được trang hoàng lộng lẫy cho Chúa Nhật lễ Corpus Christi.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Đây là một tên riêng (danh từ riêng) nên thường không thay đổi hình thái.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa thành phố: Không có từ đồng nghĩa phổ biến, vì đây là tên riêng.
- Cho nghĩa ngày lễ: (Lễ Mình Máu Thánh Chúa Kitô) là tên gọi đầy đủ và trang trọng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Corpus Christi" là một danh từ riêng, không hình thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp cụm từ "Corpus Christi".
Noun
- tên một thành phố ở phía nam thủ đô Texas, một phần của vịnh Mexico.
- Ngày lễ thi hài của chúa Cơ-đốc