corpuscular radiation

Học thuật
Thân thiện
corpuscular radiation

A scientist studies corpuscular radiation in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bức xạ vi hạt: Một dòng các hạt nguyên tử hoặc hạ nguyên tử (như hạt alpha, hạt beta, neutron) phát ra từ một nguồn, có thể mang điện tích dương, điện tích âm hoặc trung hòa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experiment measured the effects of corpuscular radiation on the material. (Thí nghiệm đo lường ảnh hưởng của bức xạ vi hạt lên vật liệu.)
    • Solar wind is a form of corpuscular radiation from the Sun. (Gió mặt trời một dạng bức xạ vi hạt từ Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flux of corpuscular radiation": dòng bức xạ vi hạt.

    • The detector measures the flux of corpuscular radiation in space. (Máy đo dòng bức xạ vi hạt trong không gian.)
  • "energetic corpuscular radiation": bức xạ vi hạt năng lượng cao.

    • The shield protects astronauts from energetic corpuscular radiation. (Tấm chắn bảo vệ các phi hành gia khỏi bức xạ vi hạt năng lượng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Corpuscle (n): vi hạt, tiểu thể.

    • A blood corpuscle is different from a subatomic corpuscle. (Một huyết cầu khác với một vi hạt hạ nguyên tử.)
  • Particle radiation (n): bức xạ hạt (cách gọi khác có nghĩa tương tự).

    • Particle radiation is another term for corpuscular radiation. (Bức xạ hạt một thuật ngữ khác cho bức xạ vi hạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Particle emission: sự phát xạ hạt.
  • Stream of particles: dòng hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên ngành này)

corpuscular radiation

A scientist studies corpuscular radiation in a laboratory.

Noun
  1. bức xạ vi hạt

Từ chứa "corpuscular radiation"