correcteur
L'enseignant utilise un correcteur rouge pour corriger les fautes dans le cahier.
Danh từ:
- Người chữa bài, người chấm bài: Chỉ người có nhiệm vụ kiểm tra, sửa lỗi và đánh giá bài làm, bài thi hoặc bản thảo.
- Người sửa bản in: Chỉ người chuyên kiểm tra và sửa lỗi trong các bản in thử trước khi xuất bản.
Tính từ:
- Hiệu chỉnh: Dùng để mô tả thứ gì đó có tác dụng sửa chữa, điều chỉnh hoặc làm cho đúng.
Danh từ:
- Le professeur est le correcteur de nos copies d'examen. (Giáo viên là người chấm bài thi của chúng tôi.)
- Le correcteur a trouvé plusieurs fautes de frappe dans le manuscrit. (Người sửa bản in đã tìm thấy nhiều lỗi đánh máy trong bản thảo.)
Tính từ:
- Il porte des verres correcteurs pour mieux voir. (Anh ấy đeo kính hiệu chỉnh để nhìn rõ hơn.)
"Correcteur orthographique": công cụ kiểm tra chính tả (thường trong phần mềm soạn thảo văn bản).
- J'active toujours le correcteur orthographique quand j'écris. (Tôi luôn bật công cụ kiểm tra chính tả khi viết.)
Être sévère comme un correcteur: nghiêm khắc như một người chấm bài (thành ngữ so sánh).
- Mon père est sévère comme un correcteur quand il vérifie mes devoirs. (Bố tôi nghiêm khắc như một người chấm bài khi kiểm tra bài tập về nhà của tôi.)
Corriger (động từ): sửa chữa, chữa bài, hiệu chỉnh.
- Il faut corriger les erreurs dans ce texte. (Cần phải sửa những lỗi trong văn bản này.)
Correction (danh từ): sự sửa chữa, sự chấm bài; tính đúng đắn.
- La correction des copies prend du temps. (Việc chấm bài mất nhiều thời gian.)
Correctement (trạng từ): một cách đúng đắn.
- Il parle français correctement. (Anh ấy nói tiếng Pháp một cách đúng đắn.)
Danh từ (nghĩa người chấm bài):
- Évaluateur: người đánh giá.
- Réviseur: người xem xét, người duyệt lại.
Tính từ (nghĩa hiệu chỉnh):
- Rectificatif: có tính chất sửa chữa, điều chỉnh.
- Compensateur: bù trừ, bù đắp.
(Không có cụm động từ đặc thù phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "correcteur" với tư cách là danh từ hoặc tính từ gốc. Các cụm từ thường được tạo thành với động từ gốc "corriger".)
- Passer à la correction: trải qua việc sửa chữa/chấm điểm (cách nói ẩn dụ).
- Mon article va passer à la correction demain. (Bài báo của tôi sẽ được đem đi sửa/chấm vào ngày mai.)
L'enseignant utilise un correcteur rouge pour corriger les fautes dans le cahier.
- người chữa bài, người chấm bài
- người sửa bản in
- hiệu chỉnh
- Verres correcteurskính hiệu chỉnh