correctionnel

Học thuật
Thân thiện
correctionnel

Le tribunal correctionnel juge les délits mineurs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) tiểu hình: Dùng để mô tả những liên quan đến tòa án xét xử các tội phạm nhẹ hoặc vừa (tội tiểu hình), phân biệt với tội trọng hình.
    • (Thuộc) hình sự (trong ngữ cảnh cụ thể): Thường dùng trong cụm từ chỉ các cơ quan tư pháp xửtội phạm.
  2. Danh từ giống đực:

    • Tòa án tiểu hình: Chỉ chính tòa án thẩm quyền xét xử các vụ án hình sự thuộc loại tội phạm nhẹ vừa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le tribunal correctionnel est compétent pour juger les délits. (Tòa án tiểu hình thẩm quyền xét xử các tội phạm loại khinh.)
    • Une affaire correctionnelle. (Một vụ án tiểu hình.)
  • Danh từ:

    • L'accusé comparaîtra devant le correctionnel. (Bị cáo sẽ phải ra hầu tòa tiểu hình.)
    • Le correctionnel a rendu son verdict. (Tòa tiểu hình đã tuyên án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer en correctionnel": Được đưa ra xét xử ở tòa tiểu hình (thay vì tòa đại hình cho tội nặng).
    • Son affaire a été renvoyée et va passer en correctionnel. (Vụ án của anh ta đã được chuyển sẽ được đưa ra xét xử ở tòa tiểu hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Correctionnellement (trạng từ): Theo thủ tục tiểu hình, bởi tòa tiểu hình.
    • Il a été jugé correctionnellement. (Anh ta đã bị xét xử theo thủ tục tiểu hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour délits (cụm từ): Dành cho các tội khinh (khi mô tả thẩm quyền).
    • Tribunal pour délits. (Tòa án xét xử các tội khinh.)
Từ trái nghĩa
  • Criminel/Criminelle (tính từ): (Thuộc) trọng hình, đại hình.
    • Cour d'assises (tribunal criminel). (Tòa đại hình.)
Lưu ý sử dụng
  • "Correctionnel"một thuật ngữ pháp lý chuyên ngành. Trong tiếng Việt, thường được dịch"tiểu hình", phân biệt với "đại hình" hoặc "trọng hình" ().
  • Khi dùng như danh từ giống đực (le correctionnel), luôn chỉ tiểu hình, không chỉ bản thân loại tội phạm.
correctionnel

Le tribunal correctionnel juge les délits mineurs.

tính từ
  1. (luật học, pháp lý) (thuộc) tiểu hình
    • Tribunal correctionnel
      tòa án tiểu hình
danh từ giống cái
  1. tòa án tiểu hình