corrections
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Hệ thống cải tạo, quản chế tội phạm: "corrections" chỉ hệ thống kiểm soát xã hội đối với người phạm tội thông qua các biện pháp như giam giữ, cải tạo, quản chế và tạm tha. Đây là lĩnh vực chuyên về xử lý và tái hòa nhập cộng đồng cho người phạm tội.
- Sở cải tạo (cơ quan chính phủ): "corrections" cũng dùng để chỉ cơ quan chính quyền địa phương chịu trách nhiệm quản lý và điều trị những người bị kết án.
Ví dụ sử dụng
- (Sở Cải tạo giám sát tất cả các nhà tù tiểu bang.)
- (Một sự nghiệp trong lĩnh vực cải tạo đòi hỏi đào tạo về tâm lý học và luật.)
- (Quản chế và tạm tha là những phần chính của hệ thống cải tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in corrections": làm việc trong lĩnh vực cải tạo tội phạm.
- She has worked in corrections for over 20 years. (Cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực cải tạo hơn 20 năm.)
- "corrections officer": nhân viên quản giáo (trong nhà tù).
- The corrections officer monitored the inmates during recreation time. (Nhân viên quản giáo giám sát các tù nhân trong giờ giải trí.)
- "community corrections": cải tạo cộng đồng (hình thức xử phạt không giam giữ).
- Community corrections programs focus on rehabilitation rather than imprisonment. (Các chương trình cải tạo cộng đồng tập trung vào phục hồi hơn là giam giữ.)
Biến thể và từ gần giống
- Correctional (tính từ): thuộc về cải tạo.
- The correctional facility was built to hold 500 inmates. (Cơ sở cải tạo được xây dựng để chứa 500 tù nhân.)
- Corrective (tính từ): có tính sửa chữa, điều chỉnh.
- The court ordered corrective measures for the juvenile offender. (Tòa án yêu cầu các biện pháp sửa chữa cho người phạm tội vị thành niên.)
Từ đồng nghĩa
- Penology: khoa học về hình phạt và quản lý tù nhân.
- Rehabilitation: phục hồi, cải tạo (tập trung vào khía cạnh điều trị).
- Prison administration: quản lý nhà tù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "corrections" như một danh từ.
Thành ngữ liên quan
- "to do time": chịu án tù (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- He did time in a federal corrections facility. (Anh ta đã chịu án trong một cơ sở cải tạo liên bang.)
- "to be behind bars": ở trong tù.
- After the trial, the criminal was put behind bars in the state corrections system. (Sau phiên tòa, tên tội phạm bị đưa vào tù trong hệ thống cải tạo tiểu bang.)