correggio

Noun
  1. họa sỹ nổi tiếng người Ý, được biết đến với cách phối màu phối cảnh rất đặc trưng (1494-1534)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

correggio
Correggio painted beautiful frescoes on the ceiling of the cathedral.