correspondence school
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường học hàm thụ: Một cơ sở giáo dục cung cấp các khóa học từ xa, trong đó tài liệu học tập, bài tập và sự hướng dẫn được gửi qua đường bưu điện (thư từ) giữa học viên và nhà trường. Học viên thường không cần phải đến lớp học trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She completed her business diploma through a correspondence school. (Cô ấy đã hoàn thành bằng cao đẳng kinh doanh thông qua một trường học hàm thụ.)
- Before the internet, correspondence schools were a popular way for adults to continue their education. (Trước thời đại internet, các trường học hàm thụ là một cách phổ biến để người lớn tiếp tục việc học của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to enroll in a correspondence school": đăng ký học tại một trường học hàm thụ.
- He decided to enroll in a correspondence school to study graphic design while working full-time. (Anh ấy quyết định đăng ký vào một trường học hàm thụ để học thiết kế đồ họa trong khi vẫn làm việc toàn thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
Correspondence course (n): khóa học hàm thụ.
- I took a correspondence course in creative writing. (Tôi đã tham gia một khóa học hàm thụ về sáng tác văn học.)
Distance education / Distance learning (n): giáo dục từ xa / học từ xa (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả học qua thư, internet, truyền hình...).
- Distance learning has become more common with online platforms. (Học từ xa đã trở nên phổ biến hơn với các nền tảng trực tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Mail-order school: trường học qua thư (cách gọi thông tục, ít trang trọng hơn).
- Home study school: trường học tại nhà (nhấn mạnh địa điểm học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "correspondence school")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "correspondence school")
Noun
- trường học hàm thụ