corrigenda

/,kɔri'dʤedəm/
Học thuật
Thân thiện
corrigenda

The book includes a corrigenda page at the end.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của ):
    • Danh sách các lỗi in ấn: Một danh sách, thường được in riêng hoặc chèn vào cuối sách, liệt kê các lỗi sai (như lỗi chính tả, lỗi dữ liệu, lỗi ngữ pháp) được phát hiện sau khi quyển sách đã được in, cùng với phần sửa lỗi chính xác cho từng lỗi đó.
    • Các lỗi cần được sửa chữa: Bản thân các lỗi sai trong một ấn phẩm in cần được điều chỉnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The publisher included a page of corrigenda at the end of the book. (Nhà xuất bản đã đính kèm một trang danh sách lỗi in ở cuối quyển sách.)
    • Scholars often publish corrigenda to their articles if errors are found. (Các học giả thường công bố bản danh sách sửa lỗi cho các bài báo của họ nếu phát hiện ra sai sót.)
    • Please check the corrigenda for any updates to the data in chapter three. (Vui lòng kiểm tra danh sách sửa lỗi để cập nhật bất kỳ thay đổi nào về dữ liệu trong chương ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật xuất bản: "Corrigenda" một thuật ngữ chính thức chuyên nghiệp, thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật, sách khoa học, tạp chí chuyên ngành ấn phẩm chính thức để thể hiện sự nghiêm túc trong việc sửa chữa lỗi.
    • The journal issued a corrigendum (singular) for a single error, but a full list of corrigenda (plural) for the entire volume. (Tạp chí đã đăng một bản sửa lỗi cho một lỗi đơn lẻ, nhưng một danh sách đầy đủ các lỗi cần sửa cho toàn bộ tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrigendum (danh từ, số ít): Một lỗi in cụ thể cần được sửa chữa, hoặc một thông báo về việc sửa lỗi đó.
  • Errata (danh từ, số nhiều): Một từ gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "corrigenda", cũng có nghĩa danh sách các lỗi in phần sửa lỗi. Tuy nhiên, "corrigenda" nhấn mạnh hơn vào (từ gốc Latin - sửa chữa).
  • Addendum (danh từ): Phần bổ sung, tài liệu được thêm vào sau.
  • Amendment (danh từ): Sự sửa đổi, bổ sung (thường dùng trong văn bản pháp hoặc quy tắc).
Từ đồng nghĩa
  • Errata: Danh sách lỗi in.
  • List of corrections: Danh sách sửa lỗi (cách diễn đạt thông thường, ít trang trọng hơn).
corrigenda

The book includes a corrigenda page at the end.

danh từ, số nhiều corrigenda
  1. lỗi in (trang sách)

Từ có nhắc đến "corrigenda"