corrigendum
/,kɔri'dʤedəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lỗi in: Một lỗi sai trong một văn bản đã được in hoặc xuất bản, cần phải được sửa chữa. Đây thường là một lỗi về chính tả, ngữ pháp, dữ liệu hoặc sự thật.
- Thông báo sửa lỗi: Một tài liệu hoặc thông báo chính thức (thường là một tờ giấy rời) được nhà xuất bản phát hành để liệt kê và sửa các lỗi đã tìm thấy trong một ấn phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author discovered a spelling mistake in the first edition and issued a corrigendum. (Tác giả phát hiện ra một lỗi chính tả trong ấn bản đầu tiên và đã phát hành một thông báo sửa lỗi.)
- This book contains a list of corrigenda at the back. (Cuốn sách này có một danh sách các lỗi in cần sửa ở phần cuối.)
- The journal published a corrigendum to correct the error in the data table. (Tạp chí đã đăng một thông báo sửa lỗi để chỉnh sửa sai sót trong bảng dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng số nhiều "corrigenda": Từ này thường được sử dụng ở dạng số nhiều hơn là số ít, để chỉ một danh sách nhiều lỗi cần sửa.
- Please check the corrigenda before citing this report. (Vui lòng kiểm tra danh sách sửa lỗi trước khi trích dẫn báo cáo này.)
- Trong ngữ cảnh học thuật và xuất bản: "Corrigendum" là một thuật ngữ chính thức, thường thấy trong các tạp chí khoa học, sách chuyên khảo, hoặc tài liệu pháp lý, nơi tính chính xác là tối quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Erratum (n): Cũng có nghĩa là lỗi in, thường được dùng thay thế cho "corrigendum". "Erratum" là số ít, "errata" là số nhiều.
- Addendum (n): Phần bổ sung (thêm nội dung mới, không phải sửa lỗi).
- Correction (n): Sự sửa chữa, điều chỉnh (nghĩa rộng và thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Erratum: lỗi in.
- Printer's error: lỗi in ấn.
- Amendment: sự sửa đổi, bổ sung (trong văn bản chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "corrigendum")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "corrigendum")
danh từ, số nhiều corrigenda
- lỗi in (trang sách)