corroborant

/kə'rɔbərənt/
Học thuật
Thân thiện
corroborant

Une preuve corroborante a permis de résoudre l'affaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xác minh, làm vững chắc thêm: Dùng để mô tả một yếu tố (thườngbằng chứng, thông tin) tác dụng củng cố, xác nhận hoặc làm cho một sự việc, lập luận trở nên đáng tin cậy hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le témoignage du voisin est un élément corroborant pour l'enquête. (Lời khai của người hàng xómmột yếu tố xác minh cho cuộc điều tra.)
    • Le juge a demandé des preuves corroborantes. (Thẩm phán đã yêu cầu những bằng chứng xác minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preuve corroborante": Bằng chứng xác minh, bằng chứng bổ trợ.
    • L'avocat a présenté une preuve corroborante pour étayer la défense. (Luật sư đã trình ra một bằng chứng xác minh để củng cố lời biện hộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Corroborer (động từ): Xác minh, củng cố.
    • Ces faits corroborent sa version des événements. (Những sự kiện này xác minh phiên bản sự việc của anh ta.)
  • Corroboration (danh từ): Sự xác minh, sự củng cố.
    • Il nous faut une corroboration de votre alibi. (Chúng tôi cần một sự xác minh cho lời khai ngoại phạm của anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Confirmatif (adj): Xác nhận.
  • Étayant (adj): Củng cố, chống đỡ (nghĩa bóng).
  • Appuyant (adj): Hỗ trợ, làm vững chắc.
Từ trái nghĩa
  • Contradictoire (adj): Mâu thuẫn.
  • Infirmant (adj): Phủ nhận, làm suy yếu.
corroborant

Une preuve corroborante a permis de résoudre l'affaire.

tính từ
  1. xác minh
    • Preuve corroborante
      chứng cứ xác minh