corroborant

/kə'rɔbərənt/
Học thuật
Thân thiện
corroborant

A doctor prescribes a mild corroborant to the recovering patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Làm cường tráng, bổ dưỡng, tăng cường sức khỏe: Dùng để mô tả thứ đó, đặc biệt thuốc men hoặc chất, tác dụng tăng cường thể lực, phục hồi sức khỏe.
    • Làm vững chắc, xác nhận: Dùng để mô tả thứ đó tác dụng củng cố, chứng thực hoặc làm cho một sự kiện, lẽ trở nên đáng tin cậy hơn.
  2. Danh từ:

    • Thuốc bổ: Một loại thuốc hoặc chất tác dụng tăng cường sức khỏe thể lực.
    • Bằng chứng xác nhận: Một sự kiện, thông tin hoặc bằng chứng dùng để xác minh, làm vững chắc thêm cho một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The doctor prescribed a corroborant tonic for the patient's recovery. (Bác sĩ một loại thuốc bổ tăng cường sức khỏe cho bệnh nhân hồi phục.)
    • The new witness provided corroborant testimony for the prosecution's case. (Nhân chứng mới đã cung cấp lời khai xác nhận cho vụ án của bên công tố.)
  • Danh từ:

    • In traditional medicine, ginseng is considered a powerful corroborant. (Trong y học cổ truyền, nhân sâm được coi một loại thuốc bổ mạnh.)
    • The discovered document served as a crucial corroborant to the historian's theory. (Tài liệu được phát hiện đóng vai trò một bằng chứng xác nhận quan trọng cho giả thuyết của nhà sử học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corroborant evidence": Bằng chứng xác thực, bằng chứng bổ trợ.
    • The fingerprints were the corroborant evidence needed to secure a conviction. (Dấu vân tay bằng chứng xác thực cần thiết để đảm bảo một bản án.)
Biến thể từ gần giống
  • Corroborate (động từ): Xác nhận, xác minh, làm chứng cho.
    • The data corroborates our initial findings. (Dữ liệu xác nhận những phát hiện ban đầu của chúng tôi.)
  • Corroboration (danh từ): Sự xác nhận, sự chứng thực.
    • We need further corroboration of these facts. (Chúng ta cần thêm sự xác nhận cho những sự thật này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa bổ dưỡng): Fortifying, strengthening, invigorating, restorative.
  • Tính từ (nghĩa xác nhận): Confirmatory, verifying, substantiating, supporting.
  • Danh từ (thuốc bổ): Tonic, restorative, strengthener.
  • Danh từ (bằng chứng): Confirmation, substantiation, verification.
Lưu ý
  • Từ "corroborant" một từ học thuật, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ đồng nghĩa như "tonic" (thuốc bổ) hoặc "confirming evidence" (bằng chứng xác nhận) thường phổ biến hơn.
  • Nghĩa "bổ dưỡng" của từ này chủ yếu được dùng trong văn cảnh y học hoặc cổ xưa.
corroborant

A doctor prescribes a mild corroborant to the recovering patient.

tính từ
  1. làm cường tráng, làm tăng sức, bổ (thuốc)
  2. làm chứng cớ, để chứng thực; làm vững thêm (sự kiện)
danh từ
  1. (y học) thuốc bổ
  2. sự kiện để chứng thực

Từ tương tự