corrodant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ăn mòn, gặm mòn: Dùng để mô tả một chất hoặc tác nhân có khả năng làm hỏng hoặc phá hủy dần dần một vật liệu khác, đặc biệt là kim loại, thông qua phản ứng hóa học.
Danh từ giống đực:
- Chất ăn mòn, chất gặm mòn: Chỉ một chất cụ thể có tính chất ăn mòn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'acide chlorhydrique est une substance corrodante. (Axit clohidric là một chất ăn mòn.)
- Il faut manipuler ce liquide corrodant avec des gants. (Phải thao tác chất lỏng ăn mòn này bằng găng tay.)
Danh từ giống đực:
- Ce produit chimique est un corrodant puissant. (Hóa chất này là một chất ăn mòn mạnh.)
- Les corrodants attaquent les métaux. (Các chất ăn mòn tấn công kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pouvoir corrodant": khả năng ăn mòn.
- Le pouvoir corrodant de l'eau de mer est élevé. (Khả năng ăn mòn của nước biển rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Corroder (động từ): ăn mòn, gặm mòn.
- La rouille corrode le fer. (Rỉ sét ăn mòn sắt.)
- Corrosion (danh từ giống cái): sự ăn mòn, sự gặm mòn.
- La corrosion des tuyaux est un problème sérieux. (Sự ăn mòn của các đường ống là một vấn đề nghiêm trọng.)
- Corrosif, corrosive (tính từ): đồng nghĩa với "corrodant", cũng có nghĩa là ăn mòn.
Từ đồng nghĩa
- Rongeur (tính từ): gặm mòn (thường dùng trong văn chương hoặc y học, ví dụ: đau đớn gặm mòn).
- Destructeur, destructrice (tính từ): phá hủy (nghĩa rộng hơn, không chỉ về mặt hóa học).
tính từ
- gặm mòn, ăn mòn
- Action corrodante des acidestác dụng gặm mòn của axit
danh từ giống đực
- chất gặm mòn