corrodent

/kə'roudənt/
Học thuật
Thân thiện
corrodent

A scientist carefully handles a corrodent in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất gặm mòn, thuốc gặm mòn: Một chất hóa học khả năng gây ra sự ăn mòn, phá hủy hoặc làm suy yếu dần dần một vật liệu khác, đặc biệt kim loại, thông qua phản ứng hóa học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Acid is a powerful corrodent that can damage metal surfaces. (Axit một chất gặm mòn mạnh có thể làm hỏng bề mặt kim loại.)
    • The laboratory stored various corrodents in special containers. (Phòng thí nghiệm lưu trữ nhiều loại chất gặm mòn khác nhau trong các thùng chứa đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Act as a corrodent": hoạt động như một chất gặm mòn.
    • Saltwater can act as a corrodent on the ship's hull. (Nước muối có thể hoạt động như một chất gặm mòn trên thân tàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrode (động từ): ăn mòn, làm gỉ sét.
    • Iron corrodes when exposed to moisture and oxygen. (Sắt bị ăn mòn khi tiếp xúc với độ ẩm oxy.)
  • Corrosion (danh từ): sự ăn mòn, sự gỉ sét.
    • The bridge showed signs of corrosion after years of exposure. (Cây cầu cho thấy dấu hiệu ăn mòn sau nhiều năm phơi nhiễm.)
  • Corrosive (tính từ): tính ăn mòn.
    • Handle this corrosive substance with extreme care. (Hãy xử lý chất tính ăn mòn này với sự cẩn thận tối đa.)
Từ đồng nghĩa
  • Corrosive agent: tác nhân ăn mòn.
  • Erosive substance: chất xói mòn.
Lưu ý
  • Từ "corrodent" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, kỹ thuật công nghiệp. Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong cả văn nói văn viết thông thường corrosive.
corrodent

A scientist carefully handles a corrodent in the laboratory.

danh từ
  1. chất gặm mòn, thuốc gặm mòn

Từ chứa "corrodent"