corrosiveness
/kə'rousivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sức ăn mòn, sức gặm mòn: Chỉ khả năng của một chất (thường là hóa chất) làm phá hủy hoặc làm suy yếu dần dần một vật liệu khác thông qua phản ứng hóa học.
- Tính chất phá hủy dần, tính ăn mòn: Cũng có thể dùng để mô tả một cách ẩn dụ về tác động tiêu cực, hủy hoại dần dần đến tinh thần, mối quan hệ hoặc tổ chức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The corrosiveness of the acid damaged the metal pipe. (Sức ăn mòn của axit đã làm hư hại đường ống kim loại.)
- Scientists measure the corrosiveness of different substances. (Các nhà khoa học đo lường tính ăn mòn của các chất khác nhau.)
- The constant criticism had a slow corrosiveness on their friendship. (Những lời chỉ trích liên tục có một sức phá hủy dần dần đối với tình bạn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The corrosiveness of time": Sức tàn phá của thời gian (dùng theo nghĩa ẩn dụ).
- The old building showed the corrosiveness of time. (Tòa nhà cũ cho thấy sức tàn phá của thời gian.)
"Moral corrosiveness": Tính chất làm bào mòn đạo đức.
- The film explores the moral corrosiveness of greed. (Bộ phim khám phá tính chất bào mòn đạo đức của lòng tham.)
Biến thể và từ gần giống
Corrosive (tính từ): có tính ăn mòn, có tính phá hủy dần.
- Corrosive chemicals require careful handling. (Các hóa chất ăn mòn cần được xử lý cẩn thận.)
Corrode (động từ): làm ăn mòn, bị ăn mòn.
- Salt water can corrode iron quickly. (Nước muối có thể làm sắt bị ăn mòn nhanh chóng.)
Corrosion (danh từ): sự ăn mòn, vết ăn mòn.
- There was visible corrosion on the car's chassis. (Có vết ăn mòn rõ ràng trên khung gầm xe.)
Từ đồng nghĩa
- Causticity: tính chất ăn da, tính ăn mòn (thường dùng cho hóa chất).
- Destructiveness: tính phá hủy.
- Erosiveness: tính xói mòn (thường do tác động vật lý như nước, gió).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "corrode".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "corrosiveness".)
danh từ
- sức gặm mòn, sức phá huỷ dần