corrugated board

Học thuật
Thân thiện
corrugated board

A worker stacks a box made of corrugated board in a warehouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bìa các-tông cứng, tấm bìa sóng: Một loại vật liệu bao gồm ít nhất một lớp giấy hình sóng (gợn sóng) được dán giữa một hoặc hai lớp giấy phẳng (lớp lót). Cấu trúc này tạo ra độ cứng khả năng chịu lực tốt, thường được sử dụng để làm hộp đựng, thùng carton.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This box is made from strong corrugated board. (Chiếc hộp này được làm từ bìa các-tông cứng chắc.)
    • We need to order more corrugated board for packaging. (Chúng tôi cần đặt thêm bìa các-tông cứng để đóng gói.)
    • The corrugated board provides excellent protection for fragile items during shipping. (Tấm bìa sóng cung cấp khả năng bảo vệ tuyệt vời cho các vật dễ vỡ trong quá trình vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Single-face corrugated board": Bìa các-tông một mặt, chỉ một lớp giấy phẳng dán vào một lớp giấy sóng.

    • Single-face corrugated board is often used for wrapping or as protective layer. (Bìa các-tông một mặt thường được dùng để bọc hoặc làm lớp bảo vệ.)
  • "Double-wall corrugated board": Bìa các-tông hai lớp sóng, hai lớp giấy sóng ba lớp giấy phẳng, tạo độ dày chịu lực rất cao.

    • Heavy machinery parts are packed in boxes made from double-wall corrugated board. (Các bộ phận máy móc nặng được đóng trong các thùng làm từ bìa các-tông hai lớp sóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrugated fiberboard: Tấm bìa sợi sóng (cách gọi khác của cùng một vật liệu).
  • Cardboard: Bìa các-tông (từ chung hơn, có thể chỉ các loại bìa giấy dày, không nhất thiết cấu trúc sóng).
  • Boxboard / Cartonboard: Giấy bồi dùng làm hộp (thường bìa phẳng, dày, dùng cho hộp đựng thực phẩm, mỹ phẩm).
Từ đồng nghĩa
  • Corrugated cardboard: Bìa các-tông sóng.
  • Fluted board: Tấm bìa rãnh sóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "corrugated board")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "corrugated board")

corrugated board

A worker stacks a box made of corrugated board in a warehouse.

Noun
  1. bìa các-tông cứng,

Từ đồng nghĩa