corrugated iron

Học thuật
Thân thiện
corrugated iron

A worker installs a sheet of corrugated iron on a shed roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tôn lượn sóng: Một loại vật liệu xây dựng, thường thép hoặc sắt mạ kẽm, được tạo hình thành các đường gợn sóng (gân) song song để tăng độ cứng khả năng thoát nước. thường được dùng làm mái nhà hoặc tường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old shed had a roof made of corrugated iron. (Cái nhà kho mái làm bằng tôn lượn sóng.)
    • They used sheets of corrugated iron to build a temporary fence. (Họ dùng những tấm tôn lượn sóng để dựng một hàng rào tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "corrugated iron roof": mái tôn.
    • The sound of rain on a corrugated iron roof is very loud. (Tiếng mưa rơi trên mái tôn rất ồn.)
  • "sheet of corrugated iron": tấm tôn.
    • We need to buy ten more sheets of corrugated iron. (Chúng tôi cần mua thêm mười tấm tôn nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrugated (adj): được làm thành dạng gợn sóng, gân.
    • corrugated cardboard (bìa cứng gợn sóng, bìa carton)
  • Galvanized iron (n): sắt mạ kẽm (một vật liệu thường dùng để sản xuất tôn).
  • Roofing sheet (n): tấm lợp mái.
Từ đồng nghĩa
  • Tin roof: mái tôn (cách gọi thông thường, không chỉ rõ hình dạng gợn sóng).
  • Wavy iron sheet: tấm sắt/tôn hình sóng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "corrugated iron")

corrugated iron

A worker installs a sheet of corrugated iron on a shed roof.

Noun
  1. mái tôn lượn sóng.