corrugation

/,kɔru'geiʃn/
Học thuật
Thân thiện
corrugation

The cardboard box has a noticeable corrugation along its side.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gấp nếp, sự tạo sóng, sự làm nhăn: Hành động tạo ra các đường gờ rãnh song song trên một bề mặt, thường để tăng độ cứng hoặc tạo hình dạng cụ thể.
    • Đường gờ, nếp gấp, sóng: Chỉ chính các đường gờ hoặc rãnh song song được tạo ra trên bề mặt của một vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The corrugation of the metal sheet makes it stronger. (Việc tạo sóng trên tấm kim loại làm cho chắc chắn hơn.)
    • You can see the deep corrugations on the cardboard. (Bạn có thể thấy các nếp gấp sâu trên tấm bìa cứng.)
    • The process involves the corrugation of plastic panels. (Quy trình này liên quan đến việc tạo gợn sóng cho các tấm nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật sản xuất: "Corrugation" thường mô tả kỹ thuật xử lý vật liệu (như kim loại, nhựa, bìa cứng) để tạo hình sóng, tăng độ bền uốn cong khả năng chịu lực.

    • The strength of the box comes from the corrugation in its walls. (Độ chắc của chiếc hộp đến từ các sóng gợn trên thành hộp.)
  • Trong địa tự nhiên: Có thể dùng để mô tả các đặc điểm địa hình dạng gợn sóng hoặc nếp gấp.

    • The corrugation of the sand dunes was caused by the wind. (Các nếp gợn trên cồn cát được tạo ra bởi gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Corrugate (Động từ): Làm nhăn, gấp nếp, tạo sóng.

    • They corrugate the iron sheets for roofing. (Họ tạo sóng cho các tấm tôn để lợp mái.)
  • Corrugated (Tính từ): sóng, gân, đã được gấp nếp.

    • corrugated iron (tôn sóng), corrugated cardboard (bìa cứng sóng).
Từ đồng nghĩa
  • Ridge: Đường gờ, sống núi (chỉ phần nhô lên).
  • Groove: Rãnh, đường khía (chỉ phần lõm xuống).
  • Fluting: Sự tạo rãnh, đường xoi (thường trang trí song song).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "corrugation" đây danh từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "corrugate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corrugation").

corrugation

The cardboard box has a noticeable corrugation along its side.

danh từ
  1. sự gấp nếp; sự nhăn lại