corrélatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tương quan, tương liên: Chỉ mối quan hệ qua lại, sự phụ thuộc lẫn nhau giữa hai hoặc nhiều yếu tố, trong đó sự thay đổi của yếu tố này kéo theo sự thay đổi của yếu tố kia.
- (Toán học) Đối xạ: Trong hình học, chỉ một mối quan hệ giữa các hình sao cho mỗi điểm trên hình này tương ứng với một điểm trên hình kia theo một quy tắc nhất định.
Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Từ tương liên: Chỉ một từ hoặc một cặp từ có mối quan hệ tương hỗ, thường xuất hiện cùng nhau để biểu thị một mối liên hệ (ví dụ: "càng... càng...").
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'augmentation des prix est corrélative à la baisse du pouvoir d'achat. (Việc tăng giá tương quan với sự sụt giảm sức mua.)
- Ces deux phénomènes sont corrélatifs. (Hai hiện tượng này tương liên với nhau.)
- Les triangles corrélatifs partagent des propriétés géométriques spécifiques. (Các tam giác đối xạ chia sẻ những đặc tính hình học cụ thể.)
Danh từ:
- "Si... alors..." est un exemple de corrélatif en logique. ("Nếu... thì..." là một ví dụ về từ tương liên trong logic học.)
- En français, "soit... soit..." fonctionne comme un corrélatif. (Trong tiếng Pháp, "hoặc là... hoặc là..." hoạt động như một từ tương liên.)
Các cách sử dụng nâng cao
Termes corrélatifs: Các thuật ngữ tương liên. Cụm này thường dùng trong ngôn ngữ học hoặc luật pháp để chỉ các cặp từ hoặc khái niệm luôn đi đôi với nhau.
- Les droits et les devoirs sont des termes corrélatifs. (Quyền lợi và nghĩa vụ là những thuật ngữ tương liên.)
Figures corrélatives: Các hình đối xạ. Cụm này dùng trong hình học phẳng hoặc hình học xạ ảnh.
- L'étude des figures corrélatives est essentielle en géométrie projective. (Việc nghiên cứu các hình đối xạ là thiết yếu trong hình học xạ ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Corrélation (danh từ giống cái): Sự tương quan, mối tương liên.
- Il existe une forte corrélation entre le tabagisme et le cancer du poumon. (Có một mối tương quan mạnh mẽ giữa hút thuốc và ung thư phổi.)
Corrélativement (trạng từ): Một cách tương quan, tương ứng.
- Les salaires ont augmenté corrélativement à l'inflation. (Tiền lương đã tăng tương ứng với lạm phát.)
Từ đồng nghĩa
- Lié (tính từ): Có liên quan, gắn bó.
- Interdépendant (tính từ): Phụ thuộc lẫn nhau.
- Réciproque (tính từ): Qua lại, tương hỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "corrélatif" vì đây chủ yếu là tính từ/danh từ học thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "corrélatif".)
tính từ
- tương quan, tương liên
- Termes corrélatifstừ ngữ tương liên
- (toán học) đối xạ
- Figures corrélativeshình đối xạ
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) từ tương liên