corselet
/'kɔ:slit/ Cách viết khác : (corselet) /'kɔ:slit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Áo chẽn ngoài: Một loại áo ngắn, ôm sát cơ thể, thường được mặc bên ngoài quần áo khác như một phần của trang phục dân tộc hoặc trang phục truyền thống.
- (Động vật học) Ngực trước: Phần trước của ngực, đặc biệt ở một số loài côn trùng, là đoạn thứ hai trong ba đoạn chính của cơ thể.
- (Sử học) Áo giáp nhẹ: Một loại áo giáp bảo vệ phần thân trên, nhẹ hơn áo giáp toàn thân, thường được sử dụng trong các thời kỳ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle portait un corselet brodé sur sa robe traditionnelle. (Cô ấy mặc một áo chẽn ngoài thêu trên chiếc váy truyền thống của mình.)
- Le corselet de cet insecte est très coloré. (Ngực trước của loài côn trùng này rất sặc sỡ.)
- Les soldats étaient équipés d'un corselet en cuir renforcé. (Những người lính được trang bị một áo giáp nhẹ bằng da gia cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh thời trang lịch sử hoặc phục dựng, corselet có thể chỉ một loại áo nịt ngực (corset) ngắn, ôm sát eo và ngực, thường là một phần của trang phục phụ nữ từ các thế kỷ trước.
Biến thể và từ gần giống
- Corselet đôi khi được viết là corsellet.
- Corsage (danh từ giống đực): Có nghĩa gốc là phần thân áo, nhưng thường dùng để chỉ bó hoa cài áo hoặc áo chẽn của phụ nữ.
- Plastron (danh từ giống đực): Có thể chỉ phần áo giáp che ngực, yếm áo sơ mi, hoặc (trong động vật học) phần mai dưới của rùa.
Từ đồng nghĩa
- Pour le vêtement (áo chẽn): Gilet (áo gilê), bustier (áo chẽn không dây).
- Pour l'armure (áo giáp): Cuirasse (áo giáp ngực), plastron (giáp che ngực).
Lưu ý
- Corselet là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành (động vật học, lịch sử) hoặc mô tả trang phục cổ. Nó không nên bị nhầm lẫn với từ corset (áo nịt ngực) mặc dù có nguồn gốc liên quan.
danh từ giống đực
- áo chẽn ngoài
- (động vật học) ngực trước (ở sâu bọ)
- (sử học) áo giáp nhẹ