corsican

Học thuật
Thân thiện
corsican

A Corsican cheese is displayed at a local market.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của đảo Corse (Corsica): Dùng để mô tả những nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc trưng của hòn đảo CorseĐịa Trung Hải.
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc điểm của người Corse: Dùng để mô tả những thuộc về hoặc đặc trưng cho người dân sinh sống trên đảo Corse.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a collection of Corsican traditional costumes. (Bảo tàng một bộ sưu tập trang phục truyền thống Corse.)
    • He is studying Corsican history and culture. (Anh ấy đang nghiên cứu lịch sử văn hóa Corse.)
    • This is a famous Corsican cheese. (Đây một loại phô mai nổi tiếng của đảo Corse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corsican" as a demonym: Khi dùng như một danh từ chỉ người (danh xưng), từ này viết hoa để chỉ công dân hoặc cư dân của đảo Corse. Tuy nhiên, trong vai trò này, thường được coi một danh từ phái sinh từ tính từ.
    • The Corsicans are proud of their unique heritage. (Người Corse tự hào về di sản độc đáo của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Corsica (Danh từ riêng): Tên hòn đảo, tiếng Việt thường gọi là "đảo Corse".
  • Corsican language (Danh từ): Ngôn ngữ Corse, một ngôn ngữ thuộc nhóm Roman được nói trên đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Of Corsica: (Cụm giới từ) Của đảo Corse.
  • From Corsica: (Cụm giới từ) Từ đảo Corse.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "Corsican" luôn được viết hoa chữ cái đầu ('C') bắt nguồn từ một tên địa danh riêng (Corsica).
  • Trong tiếng Việt, từ tương đương thường dùng "Corse" (tính từ) hoặc "của đảo Corse".
corsican

A Corsican cheese is displayed at a local market.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hay đặc điểm của đảo Corsica, hay người dânđó

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "corsican"