corslet

/'kɔ:slit/ Cách viết khác : (corselet) /'kɔ:slit/
Học thuật
Thân thiện
corslet

A knight wears a polished steel corslet over his tunic.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo giáp (che thân): Một loại áo giáp lịch sử, thường làm bằng kim loại hoặc da, dùng để bảo vệ phần thân trên (ngực lưng) của người lính.
    • Phần ngực (của côn trùng): Trong động vật học, chỉ phần ngực (thorax) của một số loài côn trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa lịch sử):

    • The knight wore a polished steel corslet into battle. (Kỵ mặc một chiếc áo giáp bằng thép bóng loáng vào trận chiến.)
    • Museum displays often include a corslet from the 16th century. (Các cuộc triển lãm bảo tàng thường trưng bày một chiếc áo giáp từ thế kỷ 16.)
  • Danh từ (nghĩa động vật học):

    • The insect's corslet is covered in tiny hairs. (Phần ngực của con côn trùng được phủ bởi những sợi lông nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A brigandine corslet": Một loại áo giáp được cấu tạo từ những mảnh kim loại nhỏ được đóng đinh hoặc khâu vào lớp vải hoặc da.
    • The archeologists found remnants of a brigandine corslet. (Các nhà khảo cổ đã tìm thấy tàn tích của một chiếc áo giáp loại brigandine.)
Biến thể từ gần giống
  • Corselet (n): Cách viết khác của "corslet", cùng nghĩa.
  • Cuirass (n): Áo giáp (chỉ phần che ngực lưng), nghĩa rất gần với "corslet".
  • Breastplate (n): Tấm che ngực, thường một bộ phận của "corslet".
Từ đồng nghĩa
  • Body armor: Áo giáp che thân.
  • Thorax protector: Vật bảo vệ phần ngực (dùng trong bối cảnh động vật học hoặc ẩn dụ).
corslet

A knight wears a polished steel corslet over his tunic.

danh từ
  1. (sử học) áo giáp
  2. (động vật học) phần ngực (sâu bọ)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống