corslet

/'kɔ:slit/ Cách viết khác : (corselet) /'kɔ:slit/
danh từ
  1. (sử học) áo giáp
  2. (động vật học) phần ngực (sâu bọ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

corslet
A knight wears a polished steel corslet over his tunic.