cortaderia

Học thuật
Thân thiện
cortaderia

A gardener trims a large clump of cortaderia in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi thực vật thuộc họ cỏ (Poaceae): "Cortaderia" tên khoa học của một chi cỏ, bao gồm các loài cỏ cao, thường hoa chùm lớn được trồng làm cảnh.
    • Tên gọi chung cho các loài cỏ trang trí: Trong ngữ cảnh thông thường, "cortaderia" thường dùng để chỉ các loại cỏ cảnh cao, đặc biệt cỏ pampas, nguồn gốc từ Nam Mỹ, New Zealand New Guinea.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cortaderia selloana, commonly known as pampas grass, is a popular ornamental plant. (Cortaderia selloana, thường được gọi là cỏ pampas, một loại cây trang trí phổ biến.)
    • The garden was bordered with tall cortaderia, their feathery plumes swaying in the wind. (Khu vườn được viền bằng những khóm cortaderia cao, những chùm hoa lông của chúng đung đưa trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả: Từ này có thể được dùng để tạo hình ảnh về một cảnh quan hoang dã, thanh lịch hoặc đồng cỏ.
    • The landscape was dominated by the silvery waves of cortaderia. (Cảnh quan bị chi phối bởi những làn sóng bạc của cỏ cortaderia.)
Biến thể từ gần giống
  • Pampas grass (n): Cỏ pampas - tên gọi phổ biến nhất cho loài .
  • Ornamental grass (n): Cỏ trang trí - nhóm thực vật rộng hơn bao gồm cortaderia.
  • Tussock grass (n): Cỏ bụi - một dạng sinh trưởng tương tự, phổ biếnNew Zealand.
Từ đồng nghĩa
  • Pampas grass: cỏ pampas (đây thường tên gọi cụ thể cho loài phổ biến nhất trong chi Cortaderia).
  • Plume grass: cỏ chùm lông (mô tả đặc điểm hoa).
Lưu ý
  • "Cortaderia" chủ yếu một thuật ngữ thực vật học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng tên thông dụng như "cỏ pampas" hơn.
  • Một số loài trong chi có thể trở thành loài xâm lấnmột số khu vực bên ngoài môi trường sống tự nhiên của chúng.
cortaderia

A gardener trims a large clump of cortaderia in a sunny garden.

Noun
  1. loài cỏ cao dùng để trang trímiền Bắc Mỹ, New Zealand New Guinea: cỏ hoang

Từ đồng nghĩa