cortex

/'kɔ:teks/
danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) vỏ não
  2. (giải phẫu) vỏ thượng thận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cortex"

cortex
Le cortex cérébral est la couche externe du cerveau.