cortex
/'kɔ:teks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu) Vỏ não: Lớp chất xám ngoài cùng của não, chịu trách nhiệm cho các chức năng cao cấp như suy nghĩ, cảm giác, vận động và trí nhớ.
- (Giải phẫu) Vỏ thượng thận: Lớp ngoài của tuyến thượng thận, tiết ra các hormone quan trọng như cortisol và aldosterone.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les lésions du cortex cérébral peuvent affecter le langage. (Tổn thương ở vỏ não có thể ảnh hưởng đến ngôn ngữ.)
- Le cortex surrénal produit des hormones stéroïdiennes. (Vỏ thượng thận sản xuất các hormone steroid.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cortex préfrontal": vỏ não trước trán.
- Le cortex préfrontal est impliqué dans la prise de décision. (Vỏ não trước trán có liên quan đến việc ra quyết định.)
- "Cortex visuel": vỏ não thị giác.
- Le cortex visuel traite les informations provenant des yeux. (Vỏ não thị giác xử lý thông tin từ mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Cortical (adj): thuộc về vỏ (não hoặc thượng thận).
- L'activité corticale est mesurée par l'EEG. (Hoạt động vỏ não được đo bằng điện não đồ.)
- Sous-cortical (adj): dưới vỏ não.
- Les structures sous-corticales sont profondes dans le cerveau. (Các cấu trúc dưới vỏ nằm sâu bên trong não.)
Từ đồng nghĩa
- Écorce cérébrale: vỏ não (nghĩa đen: "vỏ cây" của não, cách nói ít kỹ thuật hơn).
- Substance grise: chất xám (chỉ phần chất xám của vỏ não và các nhân não).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho danh từ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ chuyên môn này.)
danh từ giống đực
- (giải phẫu) vỏ não
- (giải phẫu) vỏ thượng thận