cortical epilepsy

Học thuật
Thân thiện
cortical epilepsy

A patient experiences a brief twitch in their right hand due to cortical epilepsy.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học/Thần kinh học):
    • Bệnh động kinh não: Một dạng động kinh bắt nguồn từ vỏ não (cortex), phần ngoài cùng của não bộ. Các cơn động kinh này thường bắt đầu với một rối loạn cục bộ trong chức năng não, chẳng hạn như co giậtmột chi, cảm giác ảo giác hoặc rối loạn tâm thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with cortical epilepsy, which originated in the frontal lobe. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh động kinh não, bắt nguồn từ thùy trán.)
    • Treatment for cortical epilepsy may involve medication or, in some cases, surgery. (Việc điều trị bệnh động kinh não có thể liên quan đến thuốc hoặc, trong một số trường hợp, phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Focal cortical epilepsy": Động kinh não khu trú, một thuật ngữ chuyên môn hơn để chỉ các cơn động kinh bắt nguồn từ một vùng cụ thể trên vỏ não.
    • Advanced imaging techniques help locate the exact focus in focal cortical epilepsy. (Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tiên tiến giúp xác định vị trí chính xác củađộng kinh trong bệnh động kinh não khu trú.)
Biến thể từ gần giống
  • Epilepsy (n): Bệnh động kinh (từ chung).
  • Focal epilepsy (n): Động kinh cục bộ/khu trú (thường đồng nghĩa với động kinh não).
  • Cortical (adj): Thuộc về vỏ não (tính từ gốc).
    • Cortical activity (hoạt động vỏ não).
Từ đồng nghĩa
  • Focal epilepsy: Động kinh cục bộ/khu trú.
  • Partial epilepsy: Động kinh từng phần (một cách phân loại hơn).
Lưu ý
  • Cortical epilepsy một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp lâm sàng, các bác sĩ thường mô tả cụ thể hơn về vị trí ( dụ: động kinh thùy thái dương) hoặc sử dụng thuật ngữ focal epilepsy.
cortical epilepsy

A patient experiences a brief twitch in their right hand due to cortical epilepsy.

Noun
  1. bệnh động kinh não