cortical region

Học thuật
Thân thiện
cortical region

The diagram highlights the cortical region responsible for processing visual information.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vùng vỏ não: Một khu vực cụ thể trên lớp vỏ (vỏ não) của đại não, thường chức năng chuyên biệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong giải phẫu thần kinh tâm lý học thần kinh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Damage to a specific cortical region can affect language comprehension. (Tổn thươngmột vùng vỏ não cụ thể có thể ảnh hưởng đến khả năng hiểu ngôn ngữ.)
    • The study mapped the function of each cortical region. (Nghiên cứu đã lập bản đồ chức năng của từng vùng vỏ não.)
    • The visual information is processed in the occipital cortical region. (Thông tin thị giác được xử lývùng vỏ não chẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu khoa học thần kinh, "cortical region" thường được dùng để chỉ các vùng chức năng như vùng vận động, vùng cảm giác, hoặc vùng liên kết.
  • Có thể dùng với các tính từ chỉ vị trí hoặc chức năng: (vùng vỏ não trán), (vùng vỏ não thính giác).
Biến thể từ gần giống
  • Cortical area (n): Vùng vỏ não (nghĩa tương đương, thường dùng thay thế).
  • Brain region (n): Vùng não (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả cấu trúc dưới vỏ).
  • Cortex (n): Vỏ não (chỉ toàn bộ lớp vỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Cerebral cortex region: Vùng thuộc vỏ đại não.
  • Neocortical area: Vùng thuộc tân vỏ não (nếu chỉ phần vỏ não mới phát triển).
Lưu ý
  • "Cortical region" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể nói đơn giản "vùng trên vỏ não".
  • Không nên nhầm lẫn với các cấu trúc não khác như (vùng dưới vỏ).
cortical region

The diagram highlights the cortical region responsible for processing visual information.

Noun
  1. giống cortical area

Từ đồng nghĩa